Sổ kết quả miền Bắc - Kết quả XSMB - Ketqua247.net

Sổ kết quả - KQXS - Kết quả xổ số nhanh & Chính xác nhất - Kết quả 247

Tổng hợp kết quả xổ số miền Bắc, sổ kết quả miền Bắc, XSMB 30 ngày, XSMB 60 ngày, XSMB 90 ngày và XSMB 100 ngày

Sổ kết quả XSMB

Từ ngày
Đến ngày
Xem thêm dự đoán XSMB hôm nay:

Tổng hợp kết quả

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 02/03/2024

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8360621
G7038394706
G6005580073677185657815708579766114946
G5245727641520
G4291814750866597562542978992631853580764400463603725234002527572376816433089164470375838109116201713027004
G3747626107949046151947264107534
G2149090435220980
G1218668145557104
ĐB147917049669462239
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0789686944
171
27100
36817049
4406671
557486258
6264349
7792
819190
97447

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 01/03/2024

Gia LaiNinh Thuận
G86417
G7218650
G6703686848862628192375398
G504147953
G44659911374719622593828892083951918212589371314168977664645115515152122
G304038010119822498984
G22437896629
G10115004572
ĐB155290173882
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0
184171
2249
368871
4
50031
64224
7482
84219942
992508

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 29/02/2024

Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8233169
G7416560308
G6965631201715244456402598339902241731
G5893388984433
G4817271712290298862103689037026368951133818420108723016293419790734719878398448178228217502670400716376312
G3000505194050511983910878299723
G2742108760913684
G1390841042270033
ĐB525120096454856748
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0982
165009172
23072600243
3318133
404008
5604
60293
723
84224
9805888198

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 28/02/2024

Khánh HòaĐà Nẵng
G84736
G7054509
G6929452610376132125971148
G530326098
G44155964798002592007508644566029093241836485335212247223246062309066967
G316139336952834371370
G26124162918
G17421684545
ĐB944394127372
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0296
168
2123
3229663
4741835
5499
617
76502
8
94854780

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 27/02/2024

Đắk LắkQuảng Nam
G81827
G7328289
G6315444639160946708101542
G500805047
G46757562098603233446351550933800372969341693777947207669762282018782974
G348838615516154266706
G27360114250
G11242972248
ĐB279870614661
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
016
180
2839978
38
427128
54010
6303791
750724
80097
98

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 26/02/2024

TT HuếPhú Yên
G81287
G7449882
G6086291279664715887614905
G517893985
G45389443397481648926196273637896048911510164326869797243914506324556172
G379177804345072397382
G20751322215
G16709072435
ĐB415322428591
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
05
12305
2723
3425
4935
580
624411
7372
89997252
947071

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 25/02/2024

Khánh HòaTT HuếKon Tum
G8134754
G7515591178
G6380563746658158394400479844365864792
G5268122026410
G4291649276526820076793316025728395353605160029973650857712078808762770299599415789685715087162823024758564
G3006326831332391237938490996619
G2095155283411035
G1338645816708116
ĐB057576276110045153
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
05229
135350096
2089
35245
47037
581473
64504574
7496978688
813672
911329

XSMT »  XSMT thứ 7 »  XSMT 24/02/2024

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8253076
G7652555997
G6555213637454458204857876626936879260
G5016532760446
G4561399835639125804752990617147302042164618175058548298246517753797920460819785630425736681839293515846257
G3120914584452291219073812896968
G2212232398432098
G1628074132724657
ĐB289733685811744897
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
064747
1719
2553798
3930
47466
52246547877
6359038
7566596
8252471
911787

XSMT »  XSMT thứ 6 »  XSMT 23/02/2024

Gia LaiNinh Thuận
G89415
G7302036
G6248930039102464892503838
G513046211
G44350433300301901192600388705201086887483887425629615808409704319434286
G362525447089261568612
G29961614656
G12736446249
ĐB686327706092
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
023244088
165152
26057
368
4829
506
684
70
89836
940642

XSMT »  XSMT thứ 5 »  XSMT 22/02/2024

Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8385635
G7931112413
G6619771050980260608758748639753779417
G5024957543370
G4314100702318410943244413533551336413163898654754046726398872176333358923432921800171121227198995817534521
G3656581128687845427802712055471
G2343258959965286
G1259642081069386
ĐB070593365867839446
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0564
10020371
2345710
38158352
491856
518644
6437
7527051
80690066
973979

XSMT »  XSMT thứ 4 »  XSMT 21/02/2024

Khánh HòaĐà Nẵng
G80100
G7527845
G6078609171979761504228536
G546746330
G40163945273635434777808796218874313847723244814465575164145237867311825
G396187839159398737190
G29214644788
G10828702248
ĐB454123053869
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
010
1755
2732335
39860
43658
55
649
794383
86777178
960

XSMT »  XSMT thứ 3 »  XSMT 20/02/2024

Đắk LắkQuảng Nam
G89158
G7315005
G6504065042847973805244631
G598699400
G48950913689578894088583802832541286560496165187867374998375524229217848
G323412863835199111701
G25537866491
G17823617841
ĐB611951555830
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0492501
1528
24
36810
40781
54182
695
783
89953
9168211

XSMT »  XSMT thứ 2 »  XSMT 19/02/2024

TT HuếPhú Yên
G87914
G7782313
G6057306006416756231625993
G521036286
G49227359958385120716231345500286105843616911357736048557741664809962355
G310627655297085333236
G25375529784
G19414958242
ĐB672720390264
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu TT Huế Phú Yên
003
162436
28790
356
4592
5885753
6222064
7933
8264
939

XSMT »  XSMT chủ nhật »  XSMT 18/02/2024

Khánh HòaTT HuếKon Tum
G8301605
G7560989462
G6827689893964119046235051539300205386
G5994521914930
G4252271482004973022590194814335004067991665005341828688757331324020405423402899129411477061153547552685756
G3138100763533731466179953855270
G2018754384339217
G1683747010932864
ĐB195624595802977947
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Khánh Hòa TT Huế Kon Tum
06529252
10667247
2704306
30551108
45837
591446
604214
763540
899276
9013
Backtotop