Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 25 61 51
G7 637 648 860
G6 0678 6719 0599 4595 2732 2461 2563 5129 8744
G5 4977 6762 3844
G4 23787 70931 06224 59258 87849 17782 24613 46135 28082 76757 31415 21267 64991 23976 34070 40040 72649 61622 68832 50071 19974
G3 40603 00203 35943 54882 97440 57798
G2 43959 42790 24188
G1 43986 91795 31252
ĐB 079588 965350 458760
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 33
1 93 5
2 54 92
3 71 25 2
4 9 83 44090
5 89 70 12
6 1127 030
7 87 6 014
8 7268 22 8
9 9 5105 8